Là bệnh viện chuyên khoa ung bướu hạng đặc biệt và là tuyến đầu ngành tại khu vực phía Nam, Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM giữ vai trò như “thành trì cuối cùng” trong cuộc chiến giành giật sự sống cho hàng ngàn bệnh nhân ung thư. Việc đưa cơ sở 2 tại TP. Thủ Đức vào vận hành khang trang, hiện đại là một bước tiến lịch sử. Tuy nhiên, đằng sau diện mạo mới ấy, bệnh viện vẫn đang phải gồng mình giải quyết những bài toán khó khăn mang tính thời cuộc và đặc thù ngành y.
1. Bài toán tự chủ tài chính và áp lực “vượt trần” bảo hiểm y tế
Một trong những thách thức lớn nhất của các bệnh viện công lập lớn hiện nay là mô hình tự chủ tài chính. Đối với một chuyên khoa đặc thù như ung bướu, chi phí điều trị (thuốc hóa chất, xạ trị, phẫu thuật kỹ thuật cao) luôn là một con số khổng lồ.
Bệnh viện thường xuyên phải đối mặt với tình trạng “vượt trần” hoặc nguy cơ xuất toán bảo hiểm y tế (BHYT) do các quy định siết chặt về hạn mức thanh toán. Ban giám đốc và các bác sĩ luôn phải cân não để cân bằng giữa việc sử dụng những phác đồ điều trị, các loại thuốc tiên tiến nhất cho bệnh nhân và việc tuân thủ các quy định tài chính ngặt nghèo của quỹ bảo hiểm.
2. Nỗi lo thiếu hụt thuốc hiếm, hóa chất và sinh phẩm y tế
Dù tình trạng thiếu thuốc và vật tư y tế đã được các cơ quan quản lý nỗ lực gỡ vướng bằng nhiều nghị định, thông tư mới, nhưng thực tế nguy cơ này vẫn luôn thường trực. Ngành ung bướu phụ thuộc rất lớn vào các loại thuốc hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và các sinh phẩm xét nghiệm chuyên sâu nhập khẩu.
Quy trình đấu thầu thuốc công lập vốn phức tạp, cộng thêm chuỗi cung ứng toàn cầu đôi khi bị gián đoạn, khiến việc đảm bảo cung ứng đầy đủ, liên tục các loại thuốc đặc trị trở thành một áp lực nặng nề. Đối với bệnh nhân ung thư, chỉ cần chậm một chu kỳ hóa trị do thiếu thuốc, cơ hội điều trị có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
3. Quá tải gián tiếp và áp lực tâm lý lên đội ngũ y tế
Sự ra đời của cơ sở 2 hiện đại đã giải quyết triệt để cảnh tượng “bệnh nhân nằm gầm giường” của nhiều năm về trước. Tuy nhiên, điều này lại vô tình tạo ra một áp lực khác: Sức hút tuyến cuối.
Khi bệnh viện càng khang trang, máy móc càng hiện đại, lượng bệnh nhân từ các tỉnh thành đổ về TP.HCM ngày càng đông (chiếm đến 70 – 80% tổng số ca điều trị). Hệ quả là đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng phải làm việc với cường độ cực kỳ cao. Khác với các bệnh lý thông thường, y bác sĩ ung bướu không chỉ chịu áp lực về khối lượng công việc, mà còn phải gánh chịu áp lực tâm lý nặng nề khi hàng ngày phải chứng kiến ranh giới sinh tử mong manh và nỗi đau đớn của người bệnh.
4. Chi phí vận hành bộ máy khổng lồ tại cơ sở mới
Cơ sở 2 tại TP. Thủ Đức là một công trình quy mô lớn với diện tích sàn và hệ thống hạ tầng kỹ thuật cực kỳ phức tạp (hệ thống điều hòa trung tâm, máy gia tốc xạ trị tiêu thụ điện năng lớn, hệ thống xử lý chất thải y tế…). Việc vận hành một “siêu bệnh viện” như vậy đòi hỏi nguồn chi phí bảo trì, bảo dưỡng thiết bị và tiền điện nước, vệ sinh hàng tháng rất lớn. Trong khi giá dịch vụ y tế công lập chưa được tính đúng, tính đủ cấu phần chi phí vận hành này, bệnh viện phải tự xoay sở nguồn thu để bù đắp vào các khoản chi phí logistics nội bộ khổng lồ.
Lời kết: Những khó khăn tại Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM không đơn thuần là câu chuyện nội bộ, mà là lát cắt điển hình cho hệ thống y tế công lập tuyến cuối hiện nay. Để “lá chắn” này luôn vững vàng, bên cạnh sự hy sinh, tận tụy của đội ngũ y bác sĩ, rất cần những cơ chế đặc thù về đấu thầu thuốc, giá dịch vụ y tế và phân bổ quỹ BHYT linh hoạt hơn từ các cấp quản lý vĩ mô.

