Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và phụ gia dinh dưỡng tại Việt Nam đang đứng trước những cuộc sàng lọc khốc liệt. Là một doanh nghiệp uy tín với định hướng ứng dụng công nghệ sinh học và dinh dưỡng chính xác, Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Quốc tế CNC sở hữu những lợi thế lớn về dây chuyền hiện đại và đội ngũ kỹ thuật cao. Tuy nhiên, khi đặt trong bức tranh tổng thể của ngành nông nghiệp nước nhà, CNC đang phải gồng mình giải quyết những bài toán hóc búa từ chuỗi cung ứng toàn cầu đến áp lực cạnh tranh nội địa.
1. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và bão giá
Đây là khó khăn chí mạng không chỉ của CNC mà của toàn ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam khi có đến 70 – 80% nguồn nguyên liệu đầu vào (khô đậu tương, ngô, vitamin, axit amin, phụ gia đặc trị…) phải nhập khẩu từ nước ngoài.
Biến động tỷ giá và hạt giá: Bất kỳ sự thay đổi nào về tỷ giá ngoại tệ, chi phí logistics đường biển hay bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu lớn (như Nam Mỹ, Mỹ) đều tác động ngay lập tức đến giá vốn hàng bán của CNC.
Thế gọng kìm tài chính: Chi phí nguyên liệu đầu vào tăng phi mã, nhưng CNC không thể tăng giá bán thành phẩm tương ứng do sức mua của các trang trại nội địa đang chạm đáy. Điều này bào mòn trực tiếp biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
2. Áp lực từ làn sóng dịch bệnh và rủi ro từ thị trường đầu ra
Khách hàng mục tiêu của CNC là các trang trại, gia trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản. Khi thị trường đầu ra gặp biến động, CNC sẽ là đơn vị chịu ảnh hưởng dây chuyền nặng nề.
Hệ lụy từ dịch bệnh nguy hiểm: Các đợt càn quét của dịch tả heo châu Phi (ASF) hay cúm gia cầm khiến nhiều trang trại bị xóa sổ hoặc không dám tái đàn. Nhu cầu tiêu thụ thức ăn và vi chất dinh dưỡng sụt giảm nghiêm trọng.
Rủi ro nợ xấu từ đại lý và trang trại: Do gặp khó khăn trong việc tiêu thụ vật nuôi, nhiều đại lý thức ăn chăn nuôi và chủ trang trại rơi vào tình trạng mất thanh khoản, kéo dài thời gian công nợ. Bài toán quản trị dòng tiền và thu hồi công nợ trở thành áp lực cân não đối với ban giám đốc CNC.
3. Cuộc chiến giành thị phần khốc liệt với các “gã khổng lồ” FDI
Sân chơi thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam từ lâu đã bị thống trị bởi các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính khổng lồ, quy mô sản xuất lớn và chuỗi liên kết khép kín từ con giống, thức ăn đến cam kết đầu ra (mô hình 3F: Feed – Farm – Food) như CP, CJ, Japfa, Cargill…
Bất lợi về quy mô: Là một doanh nghiệp nội địa, CNC phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cực kỳ gay gắt về giá thành sản xuất. Các tập đoàn FDI lớn có khả năng tối ưu hóa chi phí nhờ thu mua nguyên liệu số lượng siêu lớn toàn cầu, từ đó ép giá bán xuống mức thấp để chiếm thị phần, đẩy các doanh nghiệp tầm trung vào thế phòng thủ.
4. Rào cản trong việc thay đổi tư duy chăn nuôi truyền thống
CNC định hướng đột phá bằng các dòng sản phẩm công nghệ sinh học, men tiêu hóa, và phụ gia hữu cơ hướng tới chăn nuôi xanh, không lạm dụng kháng sinh. Tuy nhiên, việc tiếp cận và thay đổi thói quen của người chăn nuôi nhỏ lẻ tại Việt Nam gặp rất nhiều rào cản. Một bộ phận lớn người dân vẫn duy trì thói quen sử dụng kháng sinh liều cao để phòng bệnh nhanh hoặc chọn các dòng thức ăn giá rẻ, tăng trọng nhanh bất chấp hệ lụy về chất lượng thịt. Điều này khiến các dòng sản phẩm chất lượng cao, an toàn sinh học của CNC mất nhiều thời gian và chi phí hơn để giáo dục thị trường và chứng minh hiệu quả thực tế.
Lời kết: Những thách thức tại Dinh dưỡng Quốc tế CNC là lăng kính phản chiếu rõ nét thực trạng “vạn sự gian nan” của các doanh nghiệp nông nghiệp nội địa. Để đứng vững và bứt phá trước các tập đoàn FDI lớn, CNC bắt buộc phải tìm kiếm một giải pháp quản trị nội bộ linh hoạt nhằm tối ưu hóa từng đồng chi phí vận hành, đồng thời xây dựng một đội ngũ kinh doanh chiến đấu sắc bén để giữ vững và mở rộng thị phần.

