Nằm tại “thủ phủ gỗ” Đồng Nai, Công ty TNHH Tân Hòa 1 (Tân Hòa Furniture) từ lâu đã khẳng định được chỗ đứng vững chắc nhờ năng lực xuất khẩu trung bình 20 containers mỗi tháng sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản. Mặc dù sở hữu nội lực sản xuất bài bản với nhà xưởng hiện đại hơn 10.000 $m^2$, tuy nhiên, bước sang giai đoạn kinh tế hiện nay, doanh nghiệp mộc xuất khẩu này đang phải đối mặt với hàng loạt “nút thắt” mang tính vĩ mô đầy thử thách.
1. “Cú sốc” thuế quan từ các thị Trường trọng điểm
Là doanh nghiệp có tỷ trọng lớn về xuất khẩu đồ gỗ ngoài trời (outdoor furniture), Tân Hòa 1 phụ thuộc rất lớn vào sức mua của các thị trường phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu. Việc Mỹ liên tục siết chặt các biện pháp phòng vệ thương mại, đỉnh điểm là các sắc lệnh áp thuế cao đối với đồ nội thất bằng gỗ, đã tạo ra một áp lực tài chính khổng lồ.
Mức thuế tăng cao đột ngột khiến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu như Tân Hòa 1 bị thu hẹp đáng kể. Việc chuyển giao chi phí này sang người tiêu dùng quốc tế là điều cực kỳ khó khăn trong bối cảnh lạm phát toàn cầu khiến người dân thắt chặt chi tiêu cho các mặt hàng không thiết yếu như bàn ghế sân vườn, resort.
2. Gánh nặng chi phí Logistics và biến động chuỗi cung ứng
Sản phẩm đồ gỗ ngoài trời thường có kích thước lớn, cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích container. Chính vì vậy, bất kỳ sự biến động nào về giá cước vận tải biển hay tình trạng khan hiếm vỏ container đều đánh trực tiếp vào “túi tiền” của doanh nghiệp. Chi phí logistics neo ở mức cao không chỉ làm giảm sức cạnh tranh của Tân Hòa Furniture so với các đối thủ nội địa tại nước bản tại, mà còn khiến dòng vốn lưu động của công ty bị ảnh hưởng nghiêm trọng do thời gian vận chuyển và quay vòng vốn kéo dài.
3. Rào cản tiêu chuẩn “Xanh” ngày càng khắt khe
Dù Tân Hòa 1 là đơn vị tiên phong đạt được các chứng chỉ quốc tế uy tín như FSC-COC (quản lý rừng bền vững) và BSCI (trách nhiệm xã hội), nhưng cuộc đua “xanh hóa” chưa bao giờ dừng lại. Các thị trường khó tính liên tục cập nhật và nâng cao tiêu chuẩn môi trường.
Việc duy trì chuỗi cung ứng nguyên liệu sạch 100% có nguồn gốc rõ ràng, kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ hóa chất trong keo/sơn theo các tiêu chuẩn mới (như Carb P2 hay Super E0), đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đầu tư, cải tiến công nghệ. Đây là một bài toán chi phí không hề nhỏ đối với một doanh nghiệp quy mô vừa (khoảng 200 – 300 lao động) khi vừa phải giữ giá thành cạnh tranh, vừa phải gánh chi phí tuân thủ công nghệ xanh.
4. Bài toán chi phí vận hành và chuyển đổi số nội bộ
Để tối ưu hóa chi phí sản xuất, ngăn ngừa rủi ro hỏng hóc máy móc thiết bị (hệ thống lò luộc, lò sấy hơi), Tân Hòa 1 đã bắt đầu bước vào hành trình số hóa quản trị (tiêu biểu như việc triển khai các phần mềm quản lý bảo trì thiết bị CMMS). Tuy nhiên, giai đoạn đầu của việc chuyển đổi số luôn đi liền với chi phí đầu tư công nghệ và khó khăn trong việc thay đổi thói quen làm việc của công nhân lành nghề tại xưởng. Sự thiếu hụt nhân sự kỹ thuật trình độ cao có khả năng làm chủ công nghệ số hóa cũng là một điểm nghẽn khiến tốc độ tối ưu hóa chi phí của doanh nghiệp chưa thể đạt hiệu quả ngay lập tức.
Lời kết:
Những khó khăn hiện tại của Tân Hòa Furniture phản ánh chính xác thực trạng “tiến thoái lưỡng nan” chung của ngành gỗ Việt Nam: Đơn hàng có thể dịch chuyển trở lại, nhưng rào cản về thuế quan, chi phí vận tải và tiêu chuẩn xanh thì ngày một siết chặt. Để duy trì vị thế, Tân Hòa 1 chắc chắn sẽ cần một chiến lược linh hoạt hơn nữa trong việc đa dạng hóa thị trường và tối ưu hóa tối đa chi phí vận hành nội bộ.

